牟取
móuqǔ
[ㄇㄡˊ ㄑㄩˇ]
MƯU THỦ
- 1.thu lợi (bằng cách không chính đáng)
- 2.bóc lột
- 3.xem thêm 謀取|谋取[mou2 qu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牟MƯU (牟) – mưu lợi: Con bò (牛) giấu riêng (厶) cỏ ăn một mình — 'ụm bò…' nó rống lên, MƯU lợi cho riêng mình.