學華語Kaori Dict

嗡嗡

wēngwēng

ㄨㄥ ㄨㄥ

ÔNG ÔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    夏天夜裡,蟲子在燈光下飛舞,發出嗡嗡聲。

    xiàtiān yèli, chóngzi zài dēngguāng xià fēiwǔ, fāchū wēngwēngshēng。

    Vào đêm hè, côn trùng bay quanh đèn, phát ra tiếng嗡嗡.

  • 2

    剃鬚刀發出了嗡嗡的響聲。

    tìxūdāo fāchū le wēngwēng de xiǎngshēng。

    Máy cạo râu phát ra tiếng嗡嗡

  • 3

    蜜蜂的嗡嗡讓我緊張一點。

    mìfēng de wēngwēng ràng wǒ jǐnzhāng yīdiǎn。

    Tiếng嗡嗡 của ong làm tôi lo lắng một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗡嗡 nghĩa là gì? · Kaori Dict