字義Nghĩa
tiếng bay của ong, tiếng máy baymáy dịch
wēngÔNG
- 1.(từ tượng thanh) tiếng vo ve
- 2.tiếng ngâm nga
- 3.tiếng u u
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗡 飞虫特有的持续刺耳声或很快的不规则的震动产生的声音 嗡wēng像声词~ ~ ~飞机声。蚊子太多~ ~音不停。 嗡wěng 1.声音通过鼻腔发出,含糊不清。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 翁 [wēng] chỉ âm.
姶 — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嗡嗡vo ve; ong ong; ù ù
- 嗡嗡叫kêu vo vo
- 嗡嗡彈quả bom kêu vo vo
- 嗡嗡聲kêu vo vo
- 嗡嗡祖拉kèn vuvuzela (kèn thổi bởi cổ động viên thể thao)