嗡嗡叫
wēngwēngjiào
[ㄨㄥ ㄨㄥ ㄐㄧㄠˋ]
ÔNG ÔNG KHIẾU
- 1.kêu vo vo
- 2.tiếng kêu vo vo
- 3.ong ong (của côn trùng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.