學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
囉囌
囉囌
giản thể:
啰苏
luō
sū
[ㄌㄨㄛ ㄙㄨ]
LA TÔ
1.
xem 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
復甦
fùsū
phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
甦醒
sūxǐng
tỉnh lại
囉嗦
luōsuo
dài dòng; lắm lời
囉唆
luōsuo
biến thể của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
囉
luō
dùng trong 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
囉
luo
(trợ từ cảm thán cuối câu)
囌
sū
dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1]
甦
sū
biến thể của 蘇|苏[su1]
逐字解
Từng chữ trong từ
囉
la
từ trợ động, nói nhiều, quấy rầy
囌
tô
nói nhiều
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
羅素
Luósù
Russell (tên)
落俗
luòsú
thể hiện gu kém
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
囉囌 nghĩa là gì? · Kaori Dict