學華語Kaori Dict

復甦

giản thể: 复苏

ㄈㄨˋ ㄙㄨ

PHỤC TÔ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
  2. 2.hồi sức
  3. 3.phục sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    經濟正在復蘇。

    jīng jì zhèng zài fù sū

    Kinh tế đang phục hồi

  • 2

    春天,萬物復蘇。

    chūntiān, wànwù fùsū。

    Mùa xuân, vạn vật phục sinh

  • 3

    經濟在復蘇之中。

    jīngjì zài fùsū zhīzhōng。

    Kinh tế đang dần phục hồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

復甦 nghĩa là gì? · Kaori Dict