- 1.phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
- 2.hồi sức
- 3.phục sinh
Cách đọc khác:fùsū — biến thể của 復甦|复苏[fu4 su1]

例句Câu ví dụ
- 1
經濟正在復蘇。
jīng jì zhèng zài fù sū
Kinh tế đang phục hồi
- 2
春天,萬物復蘇。
chūntiān, wànwù fùsū。
Mùa xuân, vạn vật phục sinh
- 3
經濟在復蘇之中。
jīngjì zài fùsū zhīzhōng。
Kinh tế đang dần phục hồi