字義Nghĩa
nói nhiềumáy dịch
sūTÔ
- 1.dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 蘇 [sū] chỉ âm.
団 — Miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 甦醒tỉnh lại
- 甦仙quận Suxian của thành phố Chenzhou 郴州市[Chen1 zhou1 shi4], Hồ Nam
- 蘇丹Sudan
- 蘇俄Nga Xô Viết
- 蘇共Đảng Cộng sản Liên Xô
- 蘇州Tô Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
- 蘇打soda (từ mượn)
- 蘇木gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc
- 蘇杭Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1] và Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1]
- 蘇枋cây tô mộc (Caesalpinia sappan)
- 復甦phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
- 三蘇Tam Tô (các nhà văn nổi tiếng thời Tống: Tô Tuân 蘇洵|苏洵[Su1 Xun2] và hai con là Tô Thức 蘇軾|苏轼[Su1 Shi4] và Tô Triệt 蘇轍|苏辙[Su1 Zhe2])
- 哈蘇Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh)
- 嚕囌xem 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
- 囉囌xem 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
- 尼蘇ngôn ngữ Nisu