學華語Kaori Dict

蘇杭

giản thể: 苏杭

Háng

ㄙㄨ ㄏㄤˊ

TÔ HÀNG

  1. 1.Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1] và Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    上有天堂下有蘇杭。

    shàng yǒu tiāntáng xià yǒu SūHáng。

    Trên có thiên đường, dưới có Sương Hương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘇杭 nghĩa là gì? · Kaori Dict