學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khôi phục, phục sinhmáy dịch

  1. 1.họ [Su1]
  2. 2.viết tắt của Liên Xô 蘇維埃|苏维埃[Su1wei2ai1] hoặc 蘇聯|苏联[Su1lian2]
  3. 3.viết tắt của Giang Tô 江蘇|江苏[Jiang1su1]

  1. 1.cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)
  2. 2.tên địa danh
  3. 3.hồi phục

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

cỏ thảo dược hàng năm 艹; 艹 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蘇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict