字義Nghĩa
khôi phục, đứng dậymáy dịch
sūTÔ
- 1.biến thể cổ của 蘇|苏[su1]
- 2.hồi sinh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
穌lüè ⒈掠”的讹字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 魚 [yú] chỉ âm.
hở — hạt gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 耶穌Chúa Giê-su
- 耶穌光tia sáng hoàng hôn
- 耶穌教Đạo Tin Lành
- 耶穌會Dòng Tên (Tu hội Chúa Giêsu)
- 耶穌基督Chúa Giê-su Ki-tô
- 耶穌會士một tu sĩ Dòng Tên