字義Nghĩa
khôi phục, sống lạimáy dịch
sūTÔ
- 1.biến thể cổ của 蘇|苏[su1]
- 2.hồi sinh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
稣 (形声。从禾,鱼声。苏”的本字。苃、禾义通。稣”常用为苏醒”义) 同苏” 稣,把取禾若也。--《说文》。段玉裁改为杷取禾若也”,并注杷,各本作把,今正√若散乱,杷而取之,不当言把也。 转意为死而复生,苏醒,复活。今作苏” 留尸十日,平旦喉中有声如雨,俄而稣活--《法苑珠林》 稣sū同"苏 ⒈"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
稡 — gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 耶稣Chúa Giê-su
- 耶稣光tia sáng hoàng hôn
- 耶稣教Đạo Tin Lành
- 耶稣会Dòng Tên (Tu hội Chúa Giêsu)
- 耶稣基督Chúa Giê-su Ki-tô
- 耶稣会士một tu sĩ Dòng Tên