學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khôi phục, sống lạimáy dịch

  1. 1.biến thể cổ của 蘇|苏[su1]
  2. 2.hồi sinh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稣 (形声。从禾,鱼声。苏”的本字。苃、禾义通。稣”常用为苏醒”义) 同苏” 稣,把取禾若也。--《说文》。段玉裁改为杷取禾若也”,并注杷,各本作把,今正√若散乱,杷而取之,不当言把也。 转意为死而复生,苏醒,复活。今作苏” 留尸十日,平旦喉中有声如雨,俄而稣活--《法苑珠林》 稣sū同"苏 ⒈"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

稡 — gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict