例句Câu ví dụ
- 1
耶穌很好。
Yēsū hěn hǎo。
Giê-su rất tốt
- 2
謝謝,耶穌。
xièxie, Yēsū。
Cảm ơn, Giêsu.
- 3
耶穌回答了他們。
Yēsū huídá le tāmen。
Đức Chúa Giê-xu đã đáp lại họ
耶穌很好。
Yēsū hěn hǎo。
Giê-su rất tốt
謝謝,耶穌。
xièxie, Yēsū。
Cảm ơn, Giêsu.
耶穌回答了他們。
Yēsū huídá le tāmen。
Đức Chúa Giê-xu đã đáp lại họ