學華語Kaori Dict

ㄧㄝ

GIA

  1. 1.(phiên âm ye)

Cách đọc khác:trợ từ nghi vấn (văn cổ)yetrợ từ ngữ khí biểu thị sự nhiệt tình, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    耶穌愛你。

    Yēsū ài nǐ。

    Giêsu yêu anh.

  • 2

    這樣很危險耶!

    zhèyàng hěn wēixiǎn yē!

    Cách này rất nguy hiểm đấy

  • 3

    你真的很詭異耶。

    nǐ zhēnde hěn guǐyì yē。

    Ngươi thật sự kỳ quái thật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耶 nghĩa là gì? · Kaori Dict