耶
yē
[ㄧㄝ]
GIA
- 1.(phiên âm ye)
Cách đọc khác:yé — trợ từ nghi vấn (văn cổ)ye — trợ từ ngữ khí biểu thị sự nhiệt tình, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
耶穌愛你。
Yēsū ài nǐ。
Giêsu yêu anh.
- 2
這樣很危險耶!
zhèyàng hěn wēixiǎn yē!
Cách này rất nguy hiểm đấy
- 3
你真的很詭異耶。
nǐ zhēnde hěn guǐyì yē。
Ngươi thật sự kỳ quái thật.