學華語Kaori Dict

耶穌基督

giản thể: 耶稣基督

ㄧㄝ ㄙㄨ ㄐㄧ ㄉㄨ

GIA TÔ CƠ ĐỐC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我信仰耶穌基督。

    wǒ xìnyǎng YēsūJīdū。

    Tôi tin vào Chúa Giêsu Kitô

  • 2

    耶穌基督!

    YēsūJīdū!

    Giê-su Cơ-đít

  • 3

    天主教徒信奉耶穌基督。

    Tiānzhǔjiàotú xìnfèng YēsūJīdū。

    Đức Kitô giáo tin vào Chúa Giêsu Kitô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耶稣基督 nghĩa là gì? · Kaori Dict