例句Câu ví dụ
- 1
你最喜歡的蘇打是什麼?
nǐ zuì xǐhuan de sūdá shì shénme?
Màu soda yêu thích của anh là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
你最喜歡的蘇打是什麼?
nǐ zuì xǐhuan de sūdá shì shénme?
Màu soda yêu thích của anh là gì?