學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngang sôngmáy dịch

HángHÀNG

  1. 1.họ [Hang2]
  2. 2.viết tắt của Hàng Châu 杭州[Hang2zhou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杭 (形声。从木,亢声。本义抵御) 方舟并济或以船渡 杭,渡也。--《说文》 谁谓河广?一苇杭之!--《诗·卫风·河广》 魂中道而无杭。--《楚辞·九章·惜诵》 又如杭筏(渡水的筏子);杭绝(乘船渡过) 航行 惩往途而省究兮,吾庶以慎吾杭。--明·何景明《进舟赋》 杭〈名〉 方舟;船 杭,方舟也。--《说文》 盖周跃鱼陨杭。--《史记·司马相如传》 又如杭绝(乘船渡过) 浙江省杭州市的简称 杭háng杭州市,在浙江省。 杭kàng 1.御。 2.昂起。 3.高。参见"杭杭"。 杭kāng 1.见"杭庄"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [kàng] chỉ âm.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict