學華語Kaori Dict

杭州

Hángzhōu

ㄏㄤˊ ㄓㄡ

HÀNG CHÂU

  1. 1.thành phố phó tỉnh Hàng Châu, thủ phủ tỉnh Chiết Giang, đông nam Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從杭州來。

    tā cóng Hángzhōu lái。

    Anh ấy đến từ Hàng Châu

  • 2

    杭州是浙江省的省會。

    Hángzhōu shì ZhèjiāngShěng de shěnghuì。

    Hà Nhĩ là thủ phủ của tỉnh Chiết Giang.

  • 3

    他是跟他爸爸去杭州的嗎?

    tā shì gēn tā bàba qù Hángzhōu de ma?

    Anh ấy có đi cùng bố mình đến Hàng Châu không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杭州 nghĩa là gì? · Kaori Dict