- 1.họ [Su1]
- 2.viết tắt của Liên Xô 蘇維埃|苏维埃[Su1wei2ai1] hoặc 蘇聯|苏联[Su1lian2]
- 3.viết tắt của Giang Tô 江蘇|江苏[Jiang1su1]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.viết tắt của Tô Châu 蘇州|苏州[Su1zhou1]
Cách đọc khác:sū — cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 復甦phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
- 甦醒tỉnh lại
- 囌dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1]
- 甦biến thể của 蘇|苏[su1]
- 蘇cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)
- 蘓biến thể cũ của 蘇|苏[su1]
- 三蘇Tam Tô (các nhà văn nổi tiếng thời Tống: Tô Tuân 蘇洵|苏洵[Su1 Xun2] và hai con là Tô Thức 蘇軾|苏轼[Su1 Shi4] và Tô Triệt 蘇轍|苏辙[Su1 Zhe2])
- 哈蘇Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh)