學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
㝛
㝛
giản thể:
宿
sù
[ㄙㄨˋ]
TÚC
1.
biến thể cũ của 宿[su4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
住宿
zhùsù
ở lại
歸宿
guīsù
nơi để quay về
食宿
shísù
ăn ở
風餐露宿
fēngcānlùsù
nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)
民宿
mínsù
(vay mượn chính tả từ tiếng Nhật 民宿 "minshuku") bất động sản cho thuê qua Airbnb hoặc nền tảng tương tự; nhà khách; nhà nghỉ; homestay
宿醉
sùzuì
dư vị sau cơn say
寄宿
jìsù
ở lại; lưu trú; ở trọ
逐字解
Từng chữ trong từ
㝛
—
phỏng dạng cổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
酥
sū
bánh ngàn lớp
俗
sú
phong tục
素
sù
tơ sống
粟
sù
kê
僳
Sù
dân tộc Lisu ở Vân Nam
嗉
sù
diều của chim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
㝛 nghĩa là gì? · Kaori Dict