學華語Kaori Dict

ㄙㄨˊ

TỤC

HSK 7-9Adj
  1. 1.phong tục
  2. 2.tập quán
  3. 3.phổ biến
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thông thường
  2. 5.thô tục
  3. 6.tầm thường
  4. 7.thế tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    不同的國家有不同的習俗。

    bùtóng de guójiā yǒu bùtóng de xísú。

    Mỗi quốc gia đều có những phong tục riêng của mình

  • 2

    這些習俗和我們國家不同。

    zhèxiē xísú hé wǒmen guójiā bùtóng。

    Những phong tục này khác với phong tục của đất nước chúng ta

  • 3

    這些古老習俗都是一代一代相傳下來的。

    zhèxiē gǔlǎo xísú dōu shì yīdài yīdài xiāngchuán xiàlai de。

    Những phong tục cổ xưa này đều được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict