僳
Sù
[ㄙㄨˋ]
TÚC

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 僳僳 — dùng trong 傈僳[Li4 su4]
- 傈僳nhóm dân tộc Lisu ở Vân Nam
- 傈僳族nhóm dân tộc Lisu ở Vân Nam
- 怒江傈僳族自治區châu tự trị dân tộc Lisu Nujiang ở tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Lục Khu hoặc Lút Khu 六庫鎮|六库镇[Liu4 ku4 zhen4]
- 怒江傈僳族自治州châu tự trị dân tộc Lisu Nujiang ở tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Lục Khu hoặc Lút Khu 六庫鎮|六库镇[Liu4 ku4 zhen4]
- 維西傈僳族自治縣Huyện tự trị người Lisu Weixi, Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam
- 怒江傈僳族自治州Tự trị khu người Lisu Nujiang — Khu tự trị người Lisu Nujiang, thuộc tỉnh Vân Nam 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]