怒江傈僳族自治區
giản thể: 怒江傈僳族自治区
NùjiāngLìsùzúZìzhìqū
[ㄋㄨˋ ㄐㄧㄤ ㄌㄧˋ ㄙㄨˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄑㄩ]
NỘ GIANG LẬT TÚC TỘC TỰ TRỊ KHU
- 1.châu tự trị dân tộc Lisu Nujiang ở tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Lục Khu hoặc Lút Khu 六庫鎮|六库镇[Liu4 ku4 zhen4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.