學華語Kaori Dict

ㄙㄨ

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.bánh ngàn lớp
  2. 2.giòn
  3. 3.ỉu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mềm
  2. 5.mượt

例句Câu ví dụ

  • 1

    豬蹄煮得酥一點,知道嗎?

    zhūtí zhǔ de sū yīdiǎn, zhīdào ma?

    Nấu chân heo mềm một chút, biết chứ?

  • 2

    這家店的宮保雞丁真的太強了,花生米又酥又香,雞肉嫩得剛好。

    zhè jiā diàn de gōngbǎojīdīng zhēnde tài qiáng le, huāshēngmǐ yòu sū yòu xiāng, jīròu nèn de gānghǎo。

    Món gà tẩm ướp sốt tam bạch ở đây thật sự rất ngon, hạt đậu phộng giòn thơm, thịt gà mềm vừa phải.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酥 nghĩa là gì? · Kaori Dict