例句Câu ví dụ
- 1
我把起酥油塗抹在鹿肉上。
wǒ bǎ qǐ sūyóu túmǒ zài lùròu shàng。
Tôi thoa bơ mềm lên thịt hươu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
