學華語Kaori Dict

素有

yǒu

ㄙㄨˋ ㄧㄡˇ

TỐ HỮU

TOCFL 7
  1. 1.
  2. 2.có từ trước đến nay

例句Câu ví dụ

  • 1

    哈爾濱保留了許多歐式建築風格,素有「東方小巴黎」之稱。

    Hāěrbīn bǎoliú le xǔduō Ōushì jiànzhù fēnggé, sùyǒu 「 dōngfāng xiǎobā Lí 」 zhī chēng。

    Hà Môn bảo tồn nhiều phong cách kiến trúc kiểu Âu, được mệnh danh là『Thành Phố Nhỏ Paris Đông Phương』

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素有 nghĩa là gì? · Kaori Dict