例句Câu ví dụ
- 1
哈爾濱保留了許多歐式建築風格,素有「東方小巴黎」之稱。
Hāěrbīn bǎoliú le xǔduō Ōushì jiànzhù fēnggé, sùyǒu 「 dōngfāng xiǎobā Lí 」 zhī chēng。
Hà Môn bảo tồn nhiều phong cách kiến trúc kiểu Âu, được mệnh danh là『Thành Phố Nhỏ Paris Đông Phương』
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
