例句Câu ví dụ
- 1
在高溫下油炸,食物會更酥脆。
zài gāowēn xià yóuzhá, shíwù huì gèng sūcuì。
Nướng ở nhiệt độ cao, thực phẩm sẽ giòn hơn.
- 2
正確存儲在面包箱中的面包才可以保持新鮮酥脆。
zhèngquè cúnchǔ zài miànbāo xiāng zhòngdì miànbāo cái kěyǐ bǎochí xīnxiān sūcuì。
Bánh được bảo quản đúng cách trong hộp bánh mới có thể giữ được độ tươi ngon.
