學華語Kaori Dict

酥脆

cuì

ㄙㄨ ㄘㄨㄟˋ

TÔ THUÝ

  1. 1.giòn (của thực phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在高溫下油炸,食物會更酥脆。

    zài gāowēn xià yóuzhá, shíwù huì gèng sūcuì。

    Nướng ở nhiệt độ cao, thực phẩm sẽ giòn hơn.

  • 2

    正確存儲在面包箱中的面包才可以保持新鮮酥脆。

    zhèngquè cúnchǔ zài miànbāo xiāng zhòngdì miànbāo cái kěyǐ bǎochí xīnxiān sūcuì。

    Bánh được bảo quản đúng cách trong hộp bánh mới có thể giữ được độ tươi ngon.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酥脆 nghĩa là gì? · Kaori Dict