素
sù
[ㄙㄨˋ]
TỐ
HSK 7-9Adj/N
- 1.tơ sống
- 2.trắng
- 3.đơn giản, không trang trí
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.chay (thức ăn)
- 5.bản chất
- 6.tính chất
- 7.thành phần
- 8.yếu tố
- 9.thông thường
- 10.luôn luôn
- 11.từng

例句Câu ví dụ
- 1
你們有沒有素抓飯?
nǐmen yǒuméiyǒu sù zhuāfàn?
Các anh có món cơm nắm chay không
- 2
湯姆是一個魚素者。
Tāngmǔ shì yīge yú sù zhě。
Tom là người ăn chay nhưng vẫn ăn cá.
- 3
幫主素以威德誠實服眾。
bāng zhǔ sù yǐ wēidé chéngshí fúzhòng。
Chủ nhóm luôn lấy uy đức và chân thật để làm gương cho mọi người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.