學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孼
孼
giản thể:
孽
niè
[ㄋㄧㄝˋ]
NGHIỆT
1.
biến thể của 孽[nie4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
罪孽
zuìniè
tội lỗi
孽
niè
con trai sinh bởi thiếp
作孽
zuòniè
làm điều ác
冤孽
yuānniè
tội nghiệt (trong Phật giáo)
妖孽
yāoniè
kẻ làm điều ác
孽報
nièbào
nghiệp xấu
孽子
nièzǐ
nghịch tử
孽畜
nièchù
sinh vật độc ác (chửi rủa đa dụng)
逐字解
Từng chữ trong từ
孼
nghiệt
hoạn nạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
捏
niē
cầm giữa ngón cái và ngón tay
乜
Niè
họ [Nie4]
喦
niè
nói nhiều
噛
niè
biến thể cũ của 嚙|啮[nie4]
嚙
niè
gặm
囁
niè
mấp máy miệng như đang nói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孼 nghĩa là gì? · Kaori Dict