孽子
nièzǐ
[ㄋㄧㄝˋ ㄗˇ]
NGHIỆT TỬ
- 1.nghịch tử
- 2.đứa con không xứng đáng
- 3.con ngoài giá thú
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.con trai của thiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.