學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尜尜
尜尜
gá
ga
[ㄍㄚˊ ㄍㄚ˙]
1.
đồ chơi hình trục có hai đầu nhọn
2.
món xiên (như bắp ngô)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尜
gá
đồ chơi có dạng con quay với hai đầu nhọn
尜兒
gár
biến thể er hoá của 尜[ga2]
逐字解
Từng chữ trong từ
尜
—
một món đồ chơi cho trẻ em
尜
—
một món đồ chơi cho trẻ em
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呷呷
gāgā
(từ tượng thanh) kêu cạc cạc; kêu coóc coóc
嘎嘎
gāgā
tiếng còi
噶噶
gágá
(từ tượng thanh)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尜尜 nghĩa là gì? · Kaori Dict