學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một món đồ chơi cho trẻ emmáy dịch

  1. 1.đồ chơi có dạng con quay với hai đầu nhọn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

尜 一种儿童玩具,两头尖,中间大。也叫尜儿”、尜尜” 尜,小儿戏物。--《字汇补·小部》 胡同名 尜,胡同名。--《字汇补》 尜 像纺锤的,两头尖,中间大 尜gá同"嘎"。见"嘎"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

尕 — Một viên kim cương: nhỏ đến lớn đến nhỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 尜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict