學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
屄屄
屄屄
bī
bi
[ㄅㄧ ㄅㄧ˙]
BI BI
1.
(thô tục) nói huyên thuyên
2.
nói nhảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屄
bī
lồn (thô tục)
二屄
èrbī
đồ ngu
傻屄
shǎbī
cặc ngu (thô tục)
操屄
càobī
biến thể của 肏屄[cao4 bi1]
牛屄
niúbī
tuyệt vời
肏屄
càobī
đụ (một người phụ nữ) (tục)
裝屄
zhuāngbī
tỏ ra mình là người khó chịu và kiêu ngạo
屄樣兒
bīyàngr
(thô tục, xúc phạm) vẻ ngoài đáng ghét của một người
逐字解
Từng chữ trong từ
屄
bi
vagina
屄
bi
vagina
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獙獙
bìbì
con thú huyền thoại giống cáo có cánh
逼逼
bībi
nói nhảm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
屄屄 nghĩa là gì? · Kaori Dict