字義Nghĩa
vaginamáy dịch
bīBI
- 1.lồn (thô tục)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屄 女性外生殖器 屄bī 1.女性外生殖器。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
屨 — Một lỗ 穴 trong thân thể của một người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 屄屄nói nhảm
- 屄樣兒
- 二屄đồ ngu
- 傻屄cặc ngu (thô tục)
- 操屄biến thể của 肏屄[cao4 bi1]
- 牛屄tuyệt vời
- 肏屄đụ (một người phụ nữ) (tục)
- 裝屄tỏ ra mình là người khó chịu và kiêu ngạo