牛屄
niúbī
[ㄋㄧㄡˊ ㄅㄧ]
NGƯU BI
- 1.tuyệt vời
- 2.có khả năng (thô tục)
- 3.kiêu ngạo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tự mãn
- 5.thằng khốn (thô tục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.