學華語Kaori Dict

牛逼

niú

ㄋㄧㄡˊ ㄅㄧ

NGƯU BỨC

  1. 1.biến thể của 牛屄[niu2 bi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    牛逼,我一個都不會。

    niúbī, wǒ yīge dōu bùhuì。

    Thật là tuyệt, tôi không biết một cái nào cả.

  • 2

    日本籃球牛逼!

    Rìběn lánqiú niúbī!

    Bóng rổ Nhật Bản rất đỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛逼 nghĩa là gì? · Kaori Dict