例句Câu ví dụ
- 1
牛逼,我一個都不會。
niúbī, wǒ yīge dōu bùhuì。
Thật là tuyệt, tôi không biết một cái nào cả.
- 2
日本籃球牛逼!
Rìběn lánqiú niúbī!
Bóng rổ Nhật Bản rất đỉnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
