學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岌嶪
岌嶪
jí
yè
[ㄐㄧˊ ㄧㄝˋ]
NGẬP NGHIỆP
1.
cao và dốc
2.
sừng sững
3.
nguy hiểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
岌岌可危
jíjíkěwēi
nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng
岌
jí
đỉnh cao
嶪
yè
xem 岌嶪[ji2 ye4]
逐字解
Từng chữ trong từ
岌
ngập
nguy hiểm, nguy hại
嶪
nghiệp
cao, dốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吉野
Jíyě
Yoshino (họ và địa danh Nhật Bản)
基業
jīyè
nền tảng
極夜
jíyè
極夜 — đêm cực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岌嶪 nghĩa là gì? · Kaori Dict