字義Nghĩa
nguy hiểm, nguy hạimáy dịch
jíNGẬP
- 1.đỉnh cao
- 2.nguy hiểm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岌 (形声。从山,及声。本义山高;高耸) 同本义 岌,山高貌。--《说文新附》 又如岌嶷(高峻的样子);岌峨(高;倾颓的样子) 泛指其他事物之高 侧看岸旋转,白浪若山岌。--孔平仲《二十二日大风发长芦》 危险 岌jí ①山很高的样子。 ②危险~ ~可危。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 及 [jí] chỉ âm.
núi