岌岌可危
jíjíkěwēi
[ㄐㄧˊ ㄐㄧˊ ㄎㄜˇ ㄨㄟ]
NGẬP NGẬP KHẢ NGUY
TOCFL 7
- 1.nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.