學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巍峨
巍峨
wēi
é
[ㄨㄟ ㄜˊ]
NGUY NGA
TOCFL 7
1.
cao lớn
2.
sừng sững
3.
tráng lệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
峨
é
cao ngất
峩
é
biến thể của 峨[e2]
巍
wēi
cao lớn
天峨
Tiāné
huyện Thiên Nga ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
峨嵋
Éméi
biến thể của 峨眉[E2 mei2]
峨眉
Éméi
(dùng trong địa danh, đặc biệt là 峨眉山[E2 mei2 Shan1] núi Nga Mi ở Tứ Xuyên)
崔巍
cuīwēi
cao lớn
巍巍
wēiwēi
sừng sững
逐字解
Từng chữ trong từ
巍
nguy
cao, xa xăm, tráng lệ, nổi bật
峨
nga
cao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巍峨 nghĩa là gì? · Kaori Dict