學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崔巍
崔巍
cuī
wēi
[ㄘㄨㄟ ㄨㄟ]
THÔI NGUY
1.
cao lớn
2.
sừng sững
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
巍峨
wēié
cao lớn
崔
Cuī
họ [Cui1]
崔
cuī
(văn học) (núi non) cao vút
巍
wēi
cao lớn
崔健
CuīJiàn
Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc
崔嵬
CuīWéi
Cui Wei (1912-1979), diễn viên, nhà viết kịch và đạo diễn điện ảnh
崔嵬
cuīwéi
gò đống đá
崔琦
CuīQí
Daniel C. Tsui (1939-), nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đoạt giải Nobel Vật lý năm 1998
逐字解
Từng chữ trong từ
崔
thôi
cao, vĩ đại, tráng lệ
巍
nguy
cao, xa xăm, tráng lệ, nổi bật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
崔嵬
CuīWéi
Cui Wei (1912-1979), diễn viên, nhà viết kịch và đạo diễn điện ảnh
崔嵬
cuīwéi
gò đống đá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崔巍 nghĩa là gì? · Kaori Dict