學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cao, vĩ đại, tráng lệmáy dịch

CuīTHÔI

  1. 1.họ [Cui1]

cuīTHÔI

  1. 1.(văn học) (núi non) cao vút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

崔 (形声。从山,隹声。本义高大) 同本义 崔,大高也。--《说文》 南山崔崔。--《诗·齐风·南山》 大山崔,百卉殖。--《乐府诗集》 又如崔巍(高峻雄伟);崔崔(高大的样子) 蹉跎 崔 春秋时齐国邑名,在今山东省章丘县西北 成请老于崔,崔子许之。--《左传》 姓。如崔莺(即崔莺莺);崔张事(指《西厢记》所叙述的崔莺莺与张生的爱情故事) 崔 cuī姓。 【崔颢】(-754)唐代诗人。字号不详。汴州(今河南开封市)人。著有《崔颢诗集》,其中《黄鹤楼》最有名。 【崔巍】(山、建筑物)形体高大。 【崔嵬】 ①有石头的土山。 ②高大。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [zhuī] chỉ âm.

chim 鸯 đối mặt với núi 山

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 崔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict