崔健
CuīJiàn
[ㄘㄨㄟ ㄐㄧㄢˋ]
THÔI KIỆN
- 1.Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
[ㄘㄨㄟ ㄐㄧㄢˋ]
THÔI KIỆN
