崔明慧
CuīMínghuì
[ㄘㄨㄟ ㄇㄧㄥˊ ㄏㄨㄟˋ]
THÔI MINH TUỆ
- 1.Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.