學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崔琦
崔琦
Cuī
Qí
[ㄘㄨㄟ ㄑㄧˊ]
THÔI KỲ
1.
Daniel C. Tsui (1939-), nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đoạt giải Nobel Vật lý năm 1998
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
崔
Cuī
họ [Cui1]
崔
cuī
(văn học) (núi non) cao vút
琦
qí
đồ cổ
崔健
CuīJiàn
Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc
崔嵬
CuīWéi
Cui Wei (1912-1979), diễn viên, nhà viết kịch và đạo diễn điện ảnh
崔嵬
cuīwéi
gò đống đá
崔巍
cuīwēi
cao lớn
崔螢
CuīYíng
Choi Yeong (1316-1388), tướng triều đại Cao Ly của Hàn Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
崔
thôi
cao, vĩ đại, tráng lệ
琦
kỳ
ngọc, đá quý, ngọc trai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崔琦 nghĩa là gì? · Kaori Dict