字義Nghĩa
ngọc, đá quý, ngọc traimáy dịch
qíKỲ
- 1.đồ cổ
- 2.đá quý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
琦〈名〉 (形声。从玉,奇声。本义美玉) 同本义 沟浍之中,无宵朗之琦。--《抱朴子·博喻》 又如琦玮(美玉名) 琦 〈形〉 非常美好 琦赂宝货。--《后汉书·仲长统传》 又如琦行(高尚的行为);琦赂(珍贵的财物);琦玩(珍奇玩赏物) 通奇”。奇异 玩琦辞。--《荀子·非十二子》 又如琦巧(奇巧;巧技);琦珍(奇异的珍宝);琦辞(奇异的言辞) 琦qí ⒈美玉。 ⒉珍奇,美好~行。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 奇 [qí] chỉ âm.
Ngọc