巡
xún
[ㄒㄩㄣˊ]
TUẦN
- 1.tuần tra
- 2.đi tuần
- 3.lượng từ cho lượt uống rượu
Cách đọc khác:xún — biến thể của 巡[xun2]

例句Câu ví dụ
- 1
坐地日行八萬里,巡天遙看一千河。
zuò de rì xíng bā WànLǐ, xún tiān yáo kàn yī qiān hé。
Ngồi yên một chỗ mà mỗi ngày đi được tám vạn dặm, quay đầu nhìn trời mà thấy một ngàn con sông
- 2
這支巡邏隊特別挑選狼狗擔任警戒犬,因為牠們的警覺性與耐力遠勝其他品種。
zhè zhī xúnluóduì tèbié tiāoxuǎn lánggǒu dānrèn jǐngjiè quǎn, yīnwèi tā men de jǐngjué xìng yǔ nàilì yuǎn shèng qítā pǐnzhǒng。
Đội tuần tra đặc biệt chọn chó sói làm chó cảnh vì chúng có sự cảnh giác và sức bền vượt trội hơn các giống khác.
- 3
老師在晚自習巡堂時發現有人在看漫畫。
lǎoshī zài wǎnzìxí xún táng shí fāxiàn yǒurén zài kàn mànhuà。
Giáo viên phát hiện có người đang xem truyện tranh trong lúc tuần tự lớp buổi tối.