學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帀
帀
giản thể:
匝
zā
[ㄗㄚ]
TÁP
1.
biến thể của 匝[za1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
匝
zā
(văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc
匝月
zāyuè
(trang trọng) tròn một tháng
匝道
zādào
lối ra vào đường cao tốc
安匝
ānzā
ampe-vòng (đơn vị lực từ động)
縝匝
zhěnzā
dày
拉匝祿
Lāzālù
Lazarus (phiên âm Công giáo)
納匝肋
Nàzālèi
Nazareth
匝加利亞
Zājiālìyà
Xa-cha-ri
逐字解
Từng chữ trong từ
帀
táp
đi vòng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雜
zá
hỗn hợp
砸
zá
đập
紮
zā
buộc
匝
zā
(văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc
咂
zā
nhấp
咋
zǎ
tương đương trong phương ngữ của 怎麼|怎么[zen3 me5]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帀 nghĩa là gì? · Kaori Dict