學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彷徉
彷徉
páng
yáng
[ㄆㄤˊ ㄧㄤˊ]
BÀNG DƯƠNG
1.
(văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彷
páng
dùng trong 彷徨[pang2huang2] và 彷徉[pang2yang2]
徉
yáng
đi qua đi lại
彷似
fǎngsì
biến thể của 仿似[fang3 si4]
彷徨
pánghuáng
đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân
徜徉
chángyáng
đi dạo thong thả; nán lại; la cà
逐字解
Từng chữ trong từ
彷
bàng, phảng
giống như, tương tự
徉
dương
ngạc nhiên, lang thang, lạc đường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彷徉 nghĩa là gì? · Kaori Dict