字義Nghĩa
ngạc nhiên, lang thang, lạc đườngmáy dịch
yángDƯƠNG
- 1.đi qua đi lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
徉 见徜徉” 假装,诈伪 徉yáng ⒈见"徜徉"。 ⒉假装,诈伪。如徉徜(扬长);徉狂(装疯);徉徉(装模作样的样子)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 羊 [yáng] chỉ âm.
bước